Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa恩怨 chỉ mối quan hệ phức tạp giữa ân tình và oán hận. Thường dùng trong ngữ cảnh quan hệ giữa người hoặc gia tộc.
Câu ví dụ
- 他们之间有恩怨
Giữa họ có ân oán
- 恩怨分明
Ranh ròi ân oán (biết ơn biết oán)
- 不计恩怨
Không tính đến ân oán
Kết hợp thường gặp
- 恩怨情仇
ân oán tình thù
- 个人恩怨
ân oán cá nhân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.