Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Khôi phục' — 恢 (khôi, lớn lao) + 复 (phục, trở lại); mở rộng để trở lại như cũ.
Câu ví dụ
- 健康恢复了
sức khỏe đã phục hồi
- 恢复正常
trở lại bình thường
- 恢复生产
khôi phục sản xuất
Kết hợp thường gặp
- 恢复健康
phục hồi sức khỏe
- 恢复关系
phục hồi quan hệ
- 全面恢复
phục hồi toàn diện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.