Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huī*fù

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi; khôi phục; lấy lại

Âm Hán Việt

khôi phục, phú, phúc, phức

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bộ: (đi, đến)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ phía sau như sức khỏe, trật tự hoặc quan hệ ngoại giao

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khôi phục, phú, phúc, phức

Từng chữ

  • khôito lớn; lấy lại được
  • phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Khôi phục' — 恢 (khôi, lớn lao) + 复 (phục, trở lại); mở rộng để trở lại như cũ.

Câu ví dụ

  • 健康恢复了jiànkāng huīfù le thanh 4

    sức khỏe đã phục hồi

  • 恢复正常huīfù zhèngcháng thanh 1

    trở lại bình thường

  • 恢复生产huīfù shēngchǎn thanh 1

    khôi phục sản xuất

Kết hợp thường gặp

  • 恢复健康huīfù jiànkāng thanh 1

    phục hồi sức khỏe

  • 恢复关系huīfù guānxì thanh 1

    phục hồi quan hệ

  • 全面恢复quánmiàn huīfù thanh 2

    phục hồi toàn diện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.