Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các danh từ tài chính như xuất nhập khẩu, doanh thu để chỉ tổng số tiền
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tổng ngạch
Từng chữ
- 总tổngtổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại
- 额ngạchtrán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tài chính, kế toán để chỉ tổng số tiền/giá trị.
Câu ví dụ
- 销售总额很高
Tổng doanh thu rất cao
- 计算总额
tính tổng số
- 支出总额
tổng chi tiêu
Kết hợp thường gặp
- 销售总额
tổng doanh thu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.