Từ vựng tiếng Trung
zǒng*jì

Nghĩa tiếng Việt

tổng cộng, tổng tất cả (cộng lại tất cả)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bộ: (ngôn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong thống kê, kế toán. Phân biệt 总计 (tổng cộng - kết quả) vs 合计 (cộng lại - hành động).

Câu ví dụ

  • 总计一百元Zǒngjì yībǎi yuán thanh 3

    Tổng cộng một trăm đồng

  • 费用总计fèiyòng zǒngjì thanh 4

    Tổng chi phí

  • 人数总计rénshù zǒngjì thanh 2

    Tổng số người

  • 总计达到zǒngjì dádào thanh 3

    Tổng cộng đạt

Kết hợp thường gặp

  • 总计金额zǒngjì jīn'é thanh 3

    tổng số tiền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.