Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong thống kê, kế toán. Phân biệt 总计 (tổng cộng - kết quả) vs 合计 (cộng lại - hành động).
Câu ví dụ
- 总计一百元
Tổng cộng một trăm đồng
- 费用总计
Tổng chi phí
- 人数总计
Tổng số người
- 总计达到
Tổng cộng đạt
Kết hợp thường gặp
- 总计金额
tổng số tiền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.