Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
xìngsāorǎo

Nghĩa tiếng Việt

quấy rối tình dục

Âm Hán Việt

tính tao nhiễu

3 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bộ: (con ngựa)

12 nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng để chỉ hành vi quấy rối bằng lời nói hoặc cử chỉ tình dục

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tính tao nhiễu

Từng chữ

  • tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
  • taoquấy nhiễu; phong nhã, thanh cao
  • nhiễulàm phiền, quấy rầy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要坚决反对性骚扰。Wǒmen yào jiānjué fǎnduì xìngsāorǎo thanh 3

    Chúng ta phải kiên quyết phản đối quấy rối tình dục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.