Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xìng*zhì

Nghĩa tiếng Việt

tính chất, bản chất

Âm Hán Việt

tính chất

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm, trái tim)

8 nét

Bộ: (vỏ sò)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ loại hình công việc, sự việc để làm rõ đặc điểm cốt lõi của chúng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tính chất

Từng chữ

  • tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
  • chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi

Tầng từ vựng

Dùng để nói về đặc điểm cơ bản, bản chất của sự vật, hiện tượng.

Câu ví dụ

  • 这个问题的性质很严重。Zhège wèntí de xìngzhì hěn yánzhòng. thanh 4
  • 改变了工作的性质。Gǎibiàn le gōngzuò de xìngzhì. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 性质不同
  • 基本性质
  • 物理性质

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.