Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như cứu, bảo vệ, đe dọa trong văn phong trang trọng hoặc văn học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tính mệnh, mạng
Từng chữ
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
- 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ dùng trong bối cảnh nghiêm trọng về mạng sống. Syn: 生命 (cuộc sống, mạng), 命 (số mệnh, mạng).
Câu ví dụ
- 这是性命攸关的大事
Đây là việc lớn liên quan đến tính mạng
- 他差点丢了性命
Anh ấy suýt mất mạng
- 为了保全性命,他逃跑了
Để bảo toàn mạng sống, anh ấy đã chạy trốn
- 医生挽救了他的性命
Bác sĩ đã cứu mạng anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 性命攸关
liên quan đến tính mạng
- 丢掉性命
mất mạng
- 保全性命
bảo toàn mạng sống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.