Từ vựng tiếng Trung
jí*qiè

Nghĩa tiếng Việt

cấp thiết, vội vàng, mong muốn khẩn thiết; hành động do nôn nóng, không kiên nhẫn được

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

9 nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

急切 thường là trạng từ (急切地 — một cách vội vàng) hoặc tính từ. Mang sắc thái mong muốn thiết tha nhưng có thể gây hậu quả tiêu cực nếu thái quá.

Câu ví dụ

  • 她急切地等待着考试结果。Tā jíqiè de děngdài zhe kǎoshì jiéguǒ. thanh 1

    Cô ấy nôn nóng chờ đợi kết quả thi.

  • 他急切地想要找到解决办法。Tā jíqiè de xiǎng yào zhǎodào jiějué bànfǎ. thanh 1

    Anh ấy khẩn thiết muốn tìm ra giải pháp.

  • 不要太急切,慢慢来比较好。Bú yào tài jíqiè, màn man lái bǐjiào hǎo. thanh 2

    Đừng quá vội vã, từ từ sẽ tốt hơn.

  • 急切的心情让他犯了不少错误。Jíqiè de xīnqíng ràng tā fàn le bù shǎo cuòwù. thanh 2

    Tâm trạng nôn nóng khiến anh ấy phạm không ít lỗi.

Kết hợp thường gặp

  • 急切地jíqiè de thanh 2

    một cách vội vàng, nôn nóng

  • 急切的心情jíqiè de xīnqíng thanh 2

    tâm trạng nôn nóng

  • 急切需要jíqiè xūyào thanh 2

    cấp thiết cần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.