Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để mô tả trạng thái thư thái hài lòng, không phải đắc ý kiêu ngạo như 得意扬扬.
Câu ví dụ
- 老人在花园里怡然自得地散步
Cụ già dạo bộ trong vườn một cách thư thái tự tại.
- 他退休后过着怡然自得的生活
Sau khi nghỉ hưu anh ấy sống cuộc đời an nhiên tự tại.
- 她在乡村怡然自得,不羡慕城市生活
Cô ấy sống thư thái ở nông thôn, không thèm muốn cuộc sống thành phố.
- 孩子们在草地上玩得怡然自得
Bọn trẻ chơi trên bãi cỏ vui vẻ thỏa thích.
Kết hợp thường gặp
- 悠然自得
ung dung tự tại (từ đồng nghĩa)
- 安然自得
bình thản tự tại
- 自得其乐
tự tìm vui cho mình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.