Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để chỉ sự chú tâm, không bao giờ quên một việc gì đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
niệm tư, từ tại tư, từ
Từng chữ
- 念niệmmong mỏi, nhớ
- 兹tư, từích, thêm; ấy, đó, này, đây, nay, như thế; chiếu; năm, mùa
- 在tạiở, tại
- 兹tư, từích, thêm; ấy, đó, này, đây, nay, như thế; chiếu; năm, mùa
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 对于老区人民的困难,他念兹在兹。
Đối với khó khăn của người dân vùng căn cứ cũ, ông ấy luôn ghi nhớ trong lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.