Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm danh từ thường làm tân ngữ cho các động từ như bày tỏ hoặc dâng hiến
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trung tâm
Từng chữ
- 忠trungtrung thành, làm hết bổn phận
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ trung thành.
Câu ví dụ
- 狗对主人总是非常忠心。
Chó luôn rất trung thành với chủ nhân.
- 他用行动表达了对国家的忠心。
Anh ấy đã bày tỏ lòng trung thành với đất nước bằng hành động.
- 谢谢你一直以来对我的忠心。
Cảm ơn bạn vì lòng trung thành dành cho tôi suốt thời gian qua.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.