Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 心 (tâm)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordCó thể dùng độc lập '忘了' hoặc ghép '忘记'. Trong văn nói thân mật, '忘了' phổ biến hơn. Trong văn viết trang trọng, dùng '忘记' hoặc '遗忘' (yí wàng).
Câu ví dụ
- 我忘了
Tôi quên rồi
- 别忘了我
Đừng quên tôi
- 忘记带伞
Quên mang ô
- 永远忘不了
Không bao giờ quên được
Kết hợp thường gặp
- 忘记
quên
- 忘了
đã quên
- 难忘
khó quên
Từ khác chứa "忘"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.