Từ vựng tiếng Trung
xún*huán

Nghĩa tiếng Việt

tuần hoàn — quay vòng liên tục, chu kỳ lặp lại (máu, nước, dữ liệu, kinh tế)

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân, đi)

12 nét

Bộ: (vua)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

循环 dùng trong y học, sinh thái, kinh tế, lập trình (vòng lặp). Trong lập trình: 循环 là loop (for/while). 良性循环 (vòng tròn tốt đẹp) vs 恶性循环 (vòng luẩn quẩn).

Câu ví dụ

  • 血液在体内循环流动。Xuèyè zài tǐ nèi xúnhuán liúdòng. thanh 4

    Máu tuần hoàn lưu thông trong cơ thể.

  • 这台机器使用循环水冷却。Zhè tái jīqì shǐyòng xúnhuán shuǐ lěngquè. thanh 4

    Máy này dùng nước tuần hoàn để làm mát.

  • 自然界存在着碳循环。Zìrán jiè cúnzàizhe tàn xúnhuán. thanh 4

    Trong tự nhiên tồn tại vòng tuần hoàn carbon.

  • 循环经济可以减少资源浪费。Xúnhuán jīngjì kěyǐ jiǎnshǎo zīyuán làngfèi. thanh 2

    Kinh tế tuần hoàn có thể giảm lãng phí tài nguyên.

Kết hợp thường gặp

  • 血液循环xuèyè xúnhuán thanh 4

    tuần hoàn máu

  • 循环经济xúnhuán jīngjì thanh 2

    kinh tế tuần hoàn

  • 循环利用xúnhuán lìyòng thanh 2

    tái sử dụng, tái chế

  • 良性循环liángxìng xúnhuán thanh 2

    vòng tuần hoàn lành mạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.