Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong các thuật ngữ khoa học như tuần hoàn máu, tuần hoàn kinh tế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuần hoàn
Từng chữ
- 循tuầnnoi, tuân theo
- 环hoàncái vòng ngọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa循环 dùng trong y học, sinh thái, kinh tế, lập trình (vòng lặp). Trong lập trình: 循环 là loop (for/while). 良性循环 (vòng tròn tốt đẹp) vs 恶性循环 (vòng luẩn quẩn).
Câu ví dụ
- 血液在体内循环流动。
Máu tuần hoàn lưu thông trong cơ thể.
- 这台机器使用循环水冷却。
Máy này dùng nước tuần hoàn để làm mát.
- 自然界存在着碳循环。
Trong tự nhiên tồn tại vòng tuần hoàn carbon.
- 循环经济可以减少资源浪费。
Kinh tế tuần hoàn có thể giảm lãng phí tài nguyên.
Kết hợp thường gặp
- 血液循环
tuần hoàn máu
- 循环经济
kinh tế tuần hoàn
- 循环利用
tái sử dụng, tái chế
- 良性循环
vòng tuần hoàn lành mạnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.