Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyMang sắc thái văn chương và thơ ca; hay dùng để miêu tả thiên nhiên, cử động trang trọng. Trong văn nói, 慢慢 thông dụng hơn.
Câu ví dụ
- 太阳从地平线上徐徐升起。
Mặt trời từ từ mọc lên từ đường chân trời.
- 幕布徐徐拉开,演出开始了。
Tấm màn từ từ được kéo ra, buổi biểu diễn bắt đầu.
- 微风徐徐吹来,令人心旷神怡。
Gió nhẹ thổi từ từ, khiến người ta cảm thấy thanh thản dễ chịu.
- 老人徐徐地站起身来,走向窗边。
Ông lão từ từ đứng dậy, bước về phía cửa sổ.
Kết hợp thường gặp
- 徐徐升起
từ từ mọc lên
- 徐徐展开
từ từ mở ra
- 徐徐前进
từ từ tiến lên
- 微风徐徐
gió nhẹ thoảng qua
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.