Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho thuế, phí, thu hồi đất đai bởi chính phủ.
Câu ví dụ
- 政府征收了土地
Chính phủ đã征收 đất
- 开始征收新税种
Bắt đầu征收 loại thuế mới
- 征收垃圾处理费
Thu phí xử lý rác thải
- 依法征收
Thu theo luật pháp
- 征收标准公布
Tiêu chuẩn征收 đã được công bố
Kết hợp thường gặp
- 征收税
thu thuế
- 征收费用
thu phí
- 土地征收
thu hồi đất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.