Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên, thường xuất hiện trong văn thơ miêu tả phong cảnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thái, thải hà
Từng chữ
- 彩thái, thảitia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò
- 霞hàráng mặt trời hoặc ráng mây mù
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn miêu tả thiên nhiên: ráng màu rực rỡ buổi sáng hoặc chiều. Thường mang sắc thái văn chương. Hán-Việt: 'thái hà'.
Câu ví dụ
- 天边的彩霞真美
Ráng màu trên chân trời thật đẹp
- 彩霞满天
Ráng màu đầy trời
- 绚丽的彩霞
Ráng màu rực rỡ
- 彩霞映照湖面
Ráng màu phản chiếu lên mặt hồ
- 清晨的彩霞
Ráng màu buổi sáng sớm
Kết hợp thường gặp
- 朝霞彩霞
ráng sáng ráng màu
- 晚霞彩霞
ráng chiều màu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.