Từ vựng tiếng Trung
lù*qǔ

Nghĩa tiếng Việt

lục + thủ (nhận)

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái đầu)

12 nét

Bộ: (lại, một lần nữa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我录取。Qǐng gěi wǒ 录取。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi nhận。

  • 这个录取怎么样?Zhège 录取 zěnmeyàng? thanh 4

    录取 này thế nào?

  • 我买了录取。Wǒ mǎi le 录取。 thanh 3

    Tôi đã mua nhận。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.