Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng lời người khác hoặc dữ liệu để hỗ trợ luận điểm.
Câu ví dụ
- 他在文章中引用了我的话。
Anh ấy trích lời tôi trong bài viết.
- 引用数据支持观点。
Trích dẫn số liệu để bảo vệ quan điểm.
- 老师引用了名言警句。
Giáo viên trích dẫn câu nói nổi tiếng.
Kết hợp thường gặp
- 引用名言
- 广泛引用
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.