Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái chính thức và lịch sự hơn 反对 (phản đối thẳng thắn); thường dùng trong văn bản pháp lý, nghị quyết, và cuộc họp.
Câu ví dụ
- 他对这项决定提出了异议。
Anh ấy đã đưa ra phản đối đối với quyết định này.
- 委员会成员对方案没有异议。
Các thành viên ủy ban không có ý kiến phản đối với phương án.
- 如有异议,请在三日内提出。
Nếu có ý kiến bất đồng, xin vui lòng đề xuất trong vòng ba ngày.
- 她的提案遭到了多位委员的异议。
Đề xuất của cô ấy vấp phải sự phản đối của nhiều ủy viên.
Kết hợp thường gặp
- 提出异议
đưa ra ý kiến phản đối
- 没有异议
không có ý kiến phản đối
- 表示异议
bày tỏ sự bất đồng
- 驳回异议
bác bỏ phản đối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.