Từ vựng tiếng Trung
kāi*tōng

Nghĩa tiếng Việt

mở thông, khai thông; kích hoạt dịch vụ (khai thông)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

开通 có hai nghĩa chính: (1) khai thông đường giao thông, (2) kích hoạt dịch vụ/tài khoản. Nghĩa thứ hai rất phổ biến trong thời đại số (开通微信支付, 开通会员). Phân biệt: 开放 (kāifàng — mở cửa, mở ra cho công chúng).

Câu ví dụ

  • 地铁新线路已正式开通Dìtiě xīn xiànlù yǐ zhèngshì kāitōng thanh 4

    Tuyến tàu điện ngầm mới đã chính thức khai thông

  • 我想开通网上银行服务Wǒ xiǎng kāitōng wǎngshàng yínháng fúwù thanh 3

    Tôi muốn kích hoạt dịch vụ ngân hàng trực tuyến

  • 这条公路开通后大大方便了当地居民Zhè tiáo gōnglù kāitōng hòu dàdà fāngbiànle dāngdì jūmín thanh 4

    Sau khi con đường này thông xe, người dân địa phương đi lại thuận tiện hơn nhiều

  • 请帮我开通这个账户Qǐng bāng wǒ kāitōng zhège zhànghù thanh 3

    Vui lòng giúp tôi mở tài khoản này

Kết hợp thường gặp

  • 开通账户kāitōng zhànghù thanh 1

    mở tài khoản

  • 开通服务kāitōng fúwù thanh 1

    kích hoạt dịch vụ

  • 开通线路kāitōng xiànlù thanh 1

    khai thông tuyến đường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.