Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ khi nói về việc mở dịch vụ mạng, đường sá; làm tính từ khi nói về tư tưởng cởi mở
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khai thông
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 通thôngxuyên qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开通 có hai nghĩa chính: (1) khai thông đường giao thông, (2) kích hoạt dịch vụ/tài khoản. Nghĩa thứ hai rất phổ biến trong thời đại số (开通微信支付, 开通会员). Phân biệt: 开放 (kāifàng — mở cửa, mở ra cho công chúng).
Câu ví dụ
- 地铁新线路已正式开通
Tuyến tàu điện ngầm mới đã chính thức khai thông
- 我想开通网上银行服务
Tôi muốn kích hoạt dịch vụ ngân hàng trực tuyến
- 这条公路开通后大大方便了当地居民
Sau khi con đường này thông xe, người dân địa phương đi lại thuận tiện hơn nhiều
- 请帮我开通这个账户
Vui lòng giúp tôi mở tài khoản này
Kết hợp thường gặp
- 开通账户
mở tài khoản
- 开通服务
kích hoạt dịch vụ
- 开通线路
khai thông tuyến đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.