Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kāi*chē

Nghĩa tiếng Việt

lái xe

Âm Hán Việt

khai xa

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường dùng để chỉ hành động lái xe ô tô hoặc tàu hỏa bắt đầu chạy

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khai xa

Từng chữ

  • khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • xacái xe

Tầng từ vựng

开车 thường chỉ lái xe ô tô, không phải xe máy hay xe đạp.

Câu ví dụ

  • 他会开车。Tā huì kāichē. thanh 1
  • 不要开车太快。Búyào kāichē tài kuài. thanh 2
  • 我们开车去机场。Wǒmen kāichē qù jīchǎng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 开车去kāichē qù thanh 1
  • 会开车huì kāichē thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.