Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từtriển khai dùng khi bắt đầu thực hiện kế hoạch, hoạt động. Thường đi với activity (活动), work (工作), comprehensively (全面).
Câu ví dụ
- 公司正在开展新业务。
Công ty đang triển khai nghiệp vụ mới.
- 我们计划开展宣传活动。
Chúng tôi kế hoạch triển khai hoạt động truyền thông.
Kết hợp thường gặp
- 开展活动
triển khai hoạt động
- 全面开展
triển khai toàn diện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.