Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Động từ thường dùng trong các trận đấu bóng đá, bóng rổ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai tiêu, sáo
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 哨tiêu, sáochòi canh, trạm gác; chim kêu; thổi còi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 裁判一开哨,比赛就激烈起来。
Trọng tài vừa thổi còi bắt đầu, trận đấu đã trở nên kịch tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.