Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc bắt đầu nói chuyện, thường trong ngữ cảnh ngại ngùng hoặc chờ đợi.
Câu ví dụ
- 他终于开口了
Hắn cuối cùng cũng lên tiếng
- 很难开口求助
Khó mở miệng xin giúp đỡ
- 请大家开口说话
Mời mọi người lên tiếng phát biểu
Kết hợp thường gặp
- 开口说话
lên tiếng nói
- 难以开口
khó mở miệng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.