Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kāi*yè

Nghĩa tiếng Việt

khai trương; bắt đầu kinh doanh; mở cửa buôn bán

Âm Hán Việt

khai nghiệp

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (một)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường dùng độc lập làm vị ngữ hoặc đi sau danh từ chỉ thời gian

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khai nghiệp

Từng chữ

  • khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp

Tầng từ vựng

Dùng khi cửa hàng, nhà hàng, công ty bắt đầu hoạt động. Thường có красная лента (ribbon cutting) và pháo. Ngược nghĩa: 停业 (ngừng kinh doanh), 关门 (đóng cửa). Synonym: 开张.

Câu ví dụ

  • 这家餐厅明天开业。Zhè jiā cāntīng míngtiān kāiyè. thanh 4
  • 祝贺你开业大吉!Zhùhè nǐ kāiyè dàjí! thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 重新开业chóngxīn kāiyè thanh 2
  • 开业典礼kāiyè diǎnlǐ thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.