Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các tân ngữ quy mô lớn như nhà cửa, tàu thuyền, cầu đường hoặc đập thủy điện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiến tạo
Từng chữ
- 建kiếnxây dựng
- 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
Tầng từ vựng
建造 (jiànzào) nghĩa là xây dựng, kiến tạo. Ghép từ 建 (xây dựng, kiến lập) + 造 (làm ra, chế tạo). Hai từ này đều có nghĩa 'tạo ra, dựng lên'.
Câu ví dụ
- 他们正在建造一座新桥。
- 这座大楼建造了三年才完成。
- 政府计划建造更多的公共设施。
Kết hợp thường gặp
- 正在建造
- 建造房屋
- 建造工程
- 开始建造
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.