Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiàn
zào

Nghĩa tiếng Việt

Xây dựng, kiến tạo; làm ra công trình, nhà cửa

Âm Hán Việt

kiến tạo

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước dài)

9 nét

Bộ: (đi bước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường kết hợp với các tân ngữ quy mô lớn như nhà cửa, tàu thuyền, cầu đường hoặc đập thủy điện

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kiến tạo

Từng chữ

  • kiếnxây dựng
  • tạolàm, chế tạo; bịa đặt

Tầng từ vựng

建造 (jiànzào) nghĩa là xây dựng, kiến tạo. Ghép từ 建 (xây dựng, kiến lập) + 造 (làm ra, chế tạo). Hai từ này đều có nghĩa 'tạo ra, dựng lên'.

Câu ví dụ

  • 他们正在建造一座新桥。Tāmen zhèngzài jiànzào yī zuò xīn qiáo. thanh 1
  • 这座大楼建造了三年才完成。Zhè zuò dàlóu jiànzàole sān nián cái wánchéng. thanh 4
  • 政府计划建造更多的公共设施。Zhèngfǔ jìhuà jiànzào gèng duō de gōnggòng shèshī. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 正在建造
  • 建造房屋
  • 建造工程
  • 开始建造

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.