Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa座谈 mang tính phi chính thức hơn 会议; hay dùng dạng 座谈会 (hội tọa đàm) — đây là tên gọi chính thức của hình thức họp bàn thân mật.
Câu ví dụ
- 学校举办了一场座谈,邀请毕业生分享经验。
Trường tổ chức một buổi tọa đàm, mời cựu sinh viên chia sẻ kinh nghiệm.
- 领导与员工进行了座谈,听取意见。
Lãnh đạo tọa đàm với nhân viên để lắng nghe ý kiến.
- 这次座谈气氛轻松,大家畅所欲言。
Buổi tọa đàm lần này không khí thoải mái, mọi người tự do phát biểu.
- 座谈会将于下周五举行。
Hội tọa đàm sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần tới.
Kết hợp thường gặp
- 座谈会
hội tọa đàm
- 举办座谈
tổ chức tọa đàm
- 专题座谈
tọa đàm chuyên đề
- 座谈交流
tọa đàm trao đổi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.