Từ vựng tiếng Trung
zuò*tán

Nghĩa tiếng Việt

Toạ đàm — hình thức thảo luận không chính thức theo kiểu ngồi lại bàn tâm tình, thường dùng trong bối cảnh học thuật, chính trị hoặc truyền thông.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

10 nét

Bộ: (lời nói, ngôn ngữ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

座谈 mang tính phi chính thức hơn 会议; hay dùng dạng 座谈会 (hội tọa đàm) — đây là tên gọi chính thức của hình thức họp bàn thân mật.

Câu ví dụ

  • 学校举办了一场座谈,邀请毕业生分享经验。Xuéxiào jǔbàn le yī chǎng zuòtán, yāoqǐng bìyèshēng fēnxiǎng jīngyàn. thanh 2

    Trường tổ chức một buổi tọa đàm, mời cựu sinh viên chia sẻ kinh nghiệm.

  • 领导与员工进行了座谈,听取意见。Lǐngdǎo yǔ yuángōng jìnxíng le zuòtán, tīngqǔ yìjiàn. thanh 3

    Lãnh đạo tọa đàm với nhân viên để lắng nghe ý kiến.

  • 这次座谈气氛轻松,大家畅所欲言。Zhè cì zuòtán qìfēn qīngsōng, dàjiā chàng suǒ yù yán. thanh 4

    Buổi tọa đàm lần này không khí thoải mái, mọi người tự do phát biểu.

  • 座谈会将于下周五举行。Zuòtánhuì jiāng yú xià zhōuwǔ jǔxíng. thanh 4

    Hội tọa đàm sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần tới.

Kết hợp thường gặp

  • 座谈会zuòtánhuì thanh 4

    hội tọa đàm

  • 举办座谈jǔbàn zuòtán thanh 3

    tổ chức tọa đàm

  • 专题座谈zhuāntí zuòtán thanh 1

    tọa đàm chuyên đề

  • 座谈交流zuòtán jiāoliú thanh 4

    tọa đàm trao đổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.