Từ vựng tiếng Trung
dǐ*yùn

Nghĩa tiếng Việt

Để uẩn — nội hàm sâu xa, vốn tích lũy bên trong; thường chỉ chiều sâu văn hóa, học vấn hoặc sức mạnh tiềm ẩn. Existingmeaning 「chi tiết」 sai — đúng là nội hàm/chiều sâu tích lũy.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng rãi)

8 nét

Bộ: (cỏ)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đi với tính từ chỉ mức độ như 深厚、丰富; mang sắc thái trang trọng và văn chương.

Câu ví dụ

  • 这首诗有深厚的文化底蕴。Zhè shǒu shī yǒu shēnhòu de wénhuà dǐyùn. thanh 4

    Bài thơ này có chiều sâu văn hóa đáng kể.

  • 她的演讲展示了丰富的学术底蕴。Tā de yǎnjiǎng zhǎnshì le fēngfù de xuéshù dǐyùn. thanh 1

    Bài phát biểu của cô ấy thể hiện vốn học thuật sâu sắc.

  • 这座古城有着悠久的历史底蕴。Zhè zuò gǔchéng yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ dǐyùn. thanh 4

    Cổ thành này có chiều sâu lịch sử lâu đời.

  • 他虽年轻,但底蕴深厚。Tā suī niánqīng, dàn dǐyùn shēnhòu. thanh 1

    Anh ấy tuy còn trẻ nhưng có nội hàm sâu sắc.

Kết hợp thường gặp

  • 文化底蕴wénhuà dǐyùn thanh 2

    chiều sâu văn hóa

  • 历史底蕴lìshǐ dǐyùn thanh 4

    chiều sâu lịch sử

  • 底蕴深厚dǐyùn shēnhòu thanh 3

    nội hàm sâu dày

  • 学术底蕴xuéshù dǐyùn thanh 2

    nền tảng học thuật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.