Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các tính từ như phong phú, sâu sắc để chỉ chiều sâu văn hóa của một vùng đất hoặc con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
để uẩn
Từng chữ
- 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
- 蕴uẩntích chứa, góp; sâu xa; giấu, cất; chất cỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với tính từ chỉ mức độ như 深厚、丰富; mang sắc thái trang trọng và văn chương.
Câu ví dụ
- 这首诗有深厚的文化底蕴。
Bài thơ này có chiều sâu văn hóa đáng kể.
- 她的演讲展示了丰富的学术底蕴。
Bài phát biểu của cô ấy thể hiện vốn học thuật sâu sắc.
- 这座古城有着悠久的历史底蕴。
Cổ thành này có chiều sâu lịch sử lâu đời.
- 他虽年轻,但底蕴深厚。
Anh ấy tuy còn trẻ nhưng có nội hàm sâu sắc.
Kết hợp thường gặp
- 文化底蕴
chiều sâu văn hóa
- 历史底蕴
chiều sâu lịch sử
- 底蕴深厚
nội hàm sâu dày
- 学术底蕴
nền tảng học thuật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.