Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Có thể dùng để chỉ tầng trệt của tòa nhà hoặc tầng lớp thấp nhất trong xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
để tằng
Từng chữ
- 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
- 层tằngtầng, lớp
Tầng từ vựng
Tầng dưới hoặc tầng thấp nhất.
Câu ví dụ
- 社会底层的生活很困难。
Kết hợp thường gặp
- 社会底层
- 建筑底层
- 处于底层
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.