Từ vựng tiếng Trung
dǐ*céng

Nghĩa tiếng Việt

tầng dưới, tầng đáy; tầng lớp thấp nhất

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

8 nét

Bộ: (xác)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Tầng dưới hoặc tầng thấp nhất.

Câu ví dụ

  • 社会底层的生活很困难。Shèhuì dǐcéng de shēnghuó hěn kùnnán. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 社会底层 thanh 5
  • 建筑底层 thanh 5
  • 处于底层 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.