Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dǐrcháotiān底

Nghĩa tiếng Việt

Lật ngược, lộn nhào, hoặc chỉ sự cạn kiệt

Âm Hán Việt

để nhi triều, triêu thiên

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

8 nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

2 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

12 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ khẩu ngữ, dùng để chỉ sự lật ngược hoặc làm sạch bách

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

để nhi triều, triêu thiên

Từng chữ

  • 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
  • 儿nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)
  • 朝triều, triêuchầu vua; triều vua, triều đại
  • 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.