Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
địa từ底下 là địa từ chỉ vị trí bên dưới, thường dùng chỉ ngay phía dưới một vật gì đó. Trong khẩu ngữ, dưới下面 thường được dùng thay 下面.
Câu ví dụ
- 桌子底下有什么?
- 桥底下水流很急。
Kết hợp thường gặp
- 在底下
- 脚底下
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.