Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa床单 chỉ tấm ga trải lên mặt giường. Khác với 被套 (vỏ chăn) và 枕套 (vỏ gối). Bộ đồ giường đầy đủ gọi là 床上用品 (đồ dùng trên giường).
Câu ví dụ
- 妈妈每周都会换洗床单。
Mẹ mỗi tuần đều thay giặt ga trải giường.
- 这套床单是纯棉的,很舒适。
Bộ ga trải giường này làm bằng cotton nguyên chất, rất thoải mái.
- 床单脏了,需要洗一下。
Ga giường bẩn rồi, cần giặt đi.
- 他把床单拉平,整理好床铺。
Anh ấy kéo phẳng ga giường, dọn dẹp chỗ ngủ gọn gàng.
Kết hợp thường gặp
- 换床单
thay ga trải giường
- 洗床单
giặt ga giường
- 一套床单
một bộ ga trải giường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.