Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bìngjiàqíqū

Nghĩa tiếng Việt

ngang tài ngang sức, song hành

Âm Hán Việt

tịnh, tính, tinh giá tề khu

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

6 nét

Bộ: (con ngựa)

8 nét

Bộ: (đều, không so le; nước Tề, đất Tề)

6 nét

Bộ: (con ngựa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ trình độ hoặc địa vị ngang bằng nhau

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tịnh, tính, tinh giá tề khu

Từng chữ

  • tịnh, tính, tinhhợp, gồm; châu Tinh (Trung Quốc)
  • giáđóng ngựa vào xe; xe cộ; chuyến đi của vua
  • tềđều, không so le; nước Tề, đất Tề
  • khukhua, lùa, đuổi; ruổi ngựa; chạy, bôn tẩu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的水平已经能与专家并驾齐驱了。tā de shuǐpíng yǐjīng néng yǔ zhuānjiā bìngjiàqíqū le thanh 1

    Trình độ của anh ấy đã có thể ngang hàng với chuyên gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.