Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ trình độ hoặc địa vị ngang bằng nhau
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tịnh, tính, tinh giá tề khu
Từng chữ
- 并tịnh, tính, tinhhợp, gồm; châu Tinh (Trung Quốc)
- 驾giáđóng ngựa vào xe; xe cộ; chuyến đi của vua
- 齐tềđều, không so le; nước Tề, đất Tề
- 驱khukhua, lùa, đuổi; ruổi ngựa; chạy, bôn tẩu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他的水平已经能与专家并驾齐驱了。
Trình độ của anh ấy đã có thể ngang hàng với chuyên gia
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.