Từ vựng tiếng Trung
niángāodéshào

Nghĩa tiếng Việt

tuổi cao đức trọng

Âm Hán Việt

niên cao đức thiệu

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

6 nét

Bộ: (cao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn)

10 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

15 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

niên cao đức thiệu

Từng chữ

  • niênnăm; tuổi; được mùa
  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • đứcđạo đức, thiện; ơn, ân; nước Đức
  • thiệukhuyên gắng; tốt; cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.