Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ một loại tranh dân gian truyền thống treo vào dịp Tết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
niên họa
Từng chữ
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 画họavẽ; bức tranh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa年画 là tranh nghệ thuật dân gian Trung Hoa dán dịp Tết. Hán-Việt: 'niên họa'.
Câu ví dụ
- 过年的时候,人们喜欢在门上贴年画。
Khi đón Tết, mọi người thích dán tranh Tết lên cửa.
- 这幅年画色彩鲜艳,寓意吉祥。
Bức tranh Tết này màu sắc tươi sáng, mang ý nghĩa cát tường.
- 爷爷收藏了许多古代的年画。
Ông nội đã sưu tầm rất nhiều bức tranh Tết cổ đại.
Kết hợp thường gặp
- 贴年画
dán tranh Tết
- 买年画
mua tranh Tết
- 传统年画
tranh Tết truyền thống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.