Từ vựng tiếng Trung
shuài*gē

Nghĩa tiếng Việt

chàng trai đẹp mắt, anh chàng đẹp trai

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

5 nét

Bộ: (miệng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ (noun)

帅 (soái) nghĩa là đẹp, oai phong; 哥 (ca) nghĩa là anh trai. 帅哥 là từ dùng để chỉ chàng trai đẹp, thường dùng trong văn nói thân mật.

Câu ví dụ

  • 她喜欢那个帅哥。Tā xǐhuān nàge shuàigē. thanh 1

    Cô ấy thích chàng trai đẹp đó.

  • 这里有很多帅哥。Zhèlǐ yǒu hěn duō shuàigē. thanh 4

    Ở đây có nhiều chàng trai đẹp.

  • 他是大帅哥。Tā shì dà shuàigē. thanh 1

    Anh ấy là anh chàng đẹp trai.

Kết hợp thường gặp

  • 大帅哥dà shuàigē thanh 4

    anh chàng đẹp trai

  • 帅哥美女shuàigē měinǚ thanh 4

    chàng trai cô gái đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.