Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ xưng hô trực tiếp hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong khẩu ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
soái ca
Từng chữ
- 帅soáitướng cầm đầu, thống suất; làm gương
- 哥caanh trai
Tầng từ vựng
帅 (soái) nghĩa là đẹp, oai phong; 哥 (ca) nghĩa là anh trai. 帅哥 là từ dùng để chỉ chàng trai đẹp, thường dùng trong văn nói thân mật.
Câu ví dụ
- 她喜欢那个帅哥。
Cô ấy thích chàng trai đẹp đó.
- 这里有很多帅哥。
Ở đây có nhiều chàng trai đẹp.
- 他是大帅哥。
Anh ấy là anh chàng đẹp trai.
Kết hợp thường gặp
- 大帅哥
anh chàng đẹp trai
- 帅哥美女
chàng trai cô gái đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.