Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa布告 mang tính chính thức, thường in/viết và dán nơi công cộng. Phân biệt với 通知 (thông tri — thông báo rộng hơn, kể cả bằng lời); 公告 (công cáo — thông cáo chính thức của cơ quan lớn).
Câu ví dụ
- 校长在布告栏上贴了一张布告。
Hiệu trưởng dán một tờ thông báo lên bảng tin.
- 政府发布了一份关于新规定的布告。
Chính phủ ban hành một thông báo về quy định mới.
- 这张布告已经过期了。
Tờ thông báo này đã hết hạn rồi.
- 请查看门口的布告以了解最新消息。
Hãy xem tờ thông báo ở cổng để biết tin tức mới nhất.
Kết hợp thường gặp
- 布告栏
bảng thông báo
- 发布布告
ban hành thông báo
- 张贴布告
dán thông báo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.