Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shēnghuǒ

Nghĩa tiếng Việt

nhóm lửa

Âm Hán Việt

tị nhị hỏa

3 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mình; chính mình; bản thân)

3 nét

Bộ: (hai, 2)

2 nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ hành động đốt lửa để nấu ăn hoặc sưởi ấm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tị nhị hỏa

Từng chữ

  • tị kỷ; tỵ (ngôi sao thứ sáu trong địa chi); tỵ; con rắn (trong 12 con giáp)
  • nhịhai, 2
  • hỏalửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在厨房生火做饭。tā zài chúfáng shēnghuǒ zuòfàn thanh 1

    Anh ấy đang nhóm lửa nấu cơm trong bếp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.