Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
jiānduān

Nghĩa tiếng Việt

đầu nhọn, tiên tiến

Âm Hán Việt

tị chủ đoan

3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mình; chính mình; bản thân)

3 nét

Bộ: (nét chấm)

5 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Dùng để chỉ đỉnh nhọn hoặc trình độ công nghệ cao nhất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tị chủ đoan

Từng chữ

  • tị kỷ; tỵ (ngôi sao thứ sáu trong địa chi); tỵ; con rắn (trong 12 con giáp)
  • chủngười đứng đầu
  • đoanđầu, mối

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是尖端技术。zhè shì jiānduān jìshù thanh 4

    Đây là công nghệ tiên tiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.