Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōngnóngliánméng工

Nghĩa tiếng Việt

liên minh công nông

Âm Hán Việt

công nông liên minh

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 工 (công việc; người thợ)

3 nét

Bộ: 冖 (khăn trùm, tấm che phủ)

6 nét

Bộ: 耳 (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

12 nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ chính trị chỉ sự liên kết giữa giai cấp công nhân và nông dân

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công nông liên minh

Từng chữ

  • 工côngcông việc; người thợ
  • 农nôngngười làm ruộng
  • 联liênliên minh, liên kết; câu đối
  • 盟minhuống máu thề; liên minh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.