Từ vựng tiếng Trung
xún*luó

Nghĩa tiếng Việt

tuần tra, đi tuần

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

6 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh an ninh, quân sự, cảnh sát. Syn: 巡查 (kiểm tra tuần), 巡视 (chạy视察).

Câu ví dụ

  • 警察在街上巡逻Jǐngchá zài jiē shàng xúnlúo thanh 3

    Cảnh sát đang tuần tra trên đường

  • 边境24小时巡逻Biānjìng 24 xiǎoshí xúnlúo thanh 1

    Biên giới tuần tra 24 giờ

  • 保安在小区内巡逻Bǎo'ān zài xiǎoqū nèi xúnlúo thanh 3

    Bảo vệ tuần tra trong khu dân cư

  • 巡逻队已经出发Xúnlúoduì yǐjīng chūfā thanh 2

    Đội tuần tra đã xuất phát

Kết hợp thường gặp

  • 巡逻队xúnlúoduì thanh 2

    đội tuần tra

  • 巡逻车xúnlúochē thanh 2

    xe tuần tra

  • 边境巡逻biānjìng xúnlúo thanh 1

    tuần tra biên giới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.