Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh an ninh, quân sự, cảnh sát. Syn: 巡查 (kiểm tra tuần), 巡视 (chạy视察).
Câu ví dụ
- 警察在街上巡逻
Cảnh sát đang tuần tra trên đường
- 边境24小时巡逻
Biên giới tuần tra 24 giờ
- 保安在小区内巡逻
Bảo vệ tuần tra trong khu dân cư
- 巡逻队已经出发
Đội tuần tra đã xuất phát
Kết hợp thường gặp
- 巡逻队
đội tuần tra
- 巡逻车
xe tuần tra
- 边境巡逻
tuần tra biên giới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.