Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiá*gǔ

Nghĩa tiếng Việt

khe núi, hẻm núi (hiệp cốc: hẹp + khe)

Âm Hán Việt

hiệp cốc

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

9 nét

Bộ: (thung lũng, khe núi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ địa hình, có thể kết hợp với các lượng từ như cái hoặc con đường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hiệp cốc

Từng chữ

  • hiệpeo đất, eo biển
  • cốccây lương thực, thóc lúa, kê

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Hiệp-cốc' = núi hẹp + khe -> khe núi. Khác 'khâu' (chỉ hẻm).

Câu ví dụ

  • 这个峡谷很壮观Zhège xiágǔ hěn zhuàngguān thanh 4

    Khe núi này rất tráng lệ

  • 大峡谷dà xiágǔ thanh 4

    Đại hẻm núi

  • 峡谷的风光很美xiágǔ de fēngguāng hěn měi thanh 2

    Phong cảnh khe núi rất đẹp

Kết hợp thường gặp

  • 峡谷风光xiágǔ fēngguāng thanh 2

    phong cảnh khe núi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.