Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dǎo*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

quần đảo, đảo (đảo-cũ: đảo + bờ)

Âm Hán Việt

đảo tự

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

10 nét

Bộ: (núi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ tập hợp chỉ các hòn đảo lớn nhỏ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đảo tự

Từng chữ

  • đảohòn đảo, gò
  • 屿tựđảo nhỏ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Đảo-cũ' chỉ quần đảo gồm nhiều đảo. 'Đảo' dùng đơn là đủ cho hòn đảo đơn lẻ.

Câu ví dụ

  • 这个国家有很多美丽的岛屿Zhège guójiā yǒu hěnduō měilì de dǎoyǔ thanh 4

    Quốc gia này có nhiều hòn đảo đẹp

  • 台湾岛是中国最大的岛屿Táiwān dǎo shì Zhōngguó zuì dà de dǎoyǔ thanh 2

    Đảo Đài Loan là hòn đảo lớn nhất Trung Quốc

  • 我们在岛屿上度假Wǒmen zài dǎoyǔ shàng dùjià thanh 3

    Chúng ta nghỉ dưỡng trên hòn đảo

Kết hợp thường gặp

  • 群岛qúndǎo thanh 2

    quần đảo

  • xiǎo thanh 3dǎo thanh 3

    hòn đảo nhỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.