Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Đảo-cũ' chỉ quần đảo gồm nhiều đảo. 'Đảo' dùng đơn là đủ cho hòn đảo đơn lẻ.
Câu ví dụ
- 这个国家有很多美丽的岛屿
Quốc gia này có nhiều hòn đảo đẹp
- 台湾岛是中国最大的岛屿
Đảo Đài Loan là hòn đảo lớn nhất Trung Quốc
- 我们在岛屿上度假
Chúng ta nghỉ dưỡng trên hòn đảo
Kết hợp thường gặp
- 群岛
quần đảo
- 小岛
hòn đảo nhỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.