Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như kiên trì giữ vững, rời khỏi hoặc từ chỉ nghề nghiệp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cương vị
Từng chữ
- 岗cươngsườn núi
- 位vịvị trí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa岗位 thiên về nghĩa hành chính/nhân sự. 上岗 (nhận việc) và 下岗 (mất việc) là hai từ ghép thông dụng. Khác với 职位 (zhíwèi — chức vụ theo cấp bậc).
Câu ví dụ
- 每个人都要坚守自己的岗位
Mỗi người phải bám chắc vị trí công việc của mình
- 他被调到新的岗位
Anh ấy được điều chuyển đến vị trí mới
- 这个岗位需要有丰富的经验
Vị trí này đòi hỏi có kinh nghiệm phong phú
- 担任这个岗位需要接受培训
Đảm nhận vị trí này cần phải qua đào tạo
Kết hợp thường gặp
- 上岗
nhận việc, bắt đầu làm
- 下岗
mất việc, nghỉ việc
- 工作岗位
vị trí công việc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.