Từ vựng tiếng Trung
gǎng*wèi

Nghĩa tiếng Việt

vị trí công việc, chức vụ, cương vị (cương vị)

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

7 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

岗位 thiên về nghĩa hành chính/nhân sự. 上岗 (nhận việc) và 下岗 (mất việc) là hai từ ghép thông dụng. Khác với 职位 (zhíwèi — chức vụ theo cấp bậc).

Câu ví dụ

  • 每个人都要坚守自己的岗位Měi gèrén dōu yào jiānshǒu zìjǐ de gǎngwèi thanh 3

    Mỗi người phải bám chắc vị trí công việc của mình

  • 他被调到新的岗位Tā bèi diào dào xīn de gǎngwèi thanh 1

    Anh ấy được điều chuyển đến vị trí mới

  • 这个岗位需要有丰富的经验Zhège gǎngwèi xūyào yǒu fēngfù de jīngyàn thanh 4

    Vị trí này đòi hỏi có kinh nghiệm phong phú

  • 担任这个岗位需要接受培训Dānrèn zhège gǎngwèi xūyào jiēshòu péixùn thanh 1

    Đảm nhận vị trí này cần phải qua đào tạo

Kết hợp thường gặp

  • shàng thanh 4gǎng thanh 3

    nhận việc, bắt đầu làm

  • xià thanh 4gǎng thanh 3

    mất việc, nghỉ việc

  • 工作岗位gōngzuò gǎngwèi thanh 1

    vị trí công việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.