Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa岁数 là cách nói khẩu ngữ, thân mật, thường dùng khi nói về người lớn tuổi. Văn viết/trang trọng dùng 年龄. 上了岁数 (đã có tuổi) là cách nói tế nhị về người già. Hỏi tuổi: 您多大岁数了?(thân mật kính trọng).
Câu ví dụ
- 您岁数不小了,要注意身体。
Tuổi bác cũng không còn trẻ, phải chú ý giữ gìn sức khỏe.
- 他岁数虽大,但精神很好。
Dù tuổi cao nhưng tinh thần ông ấy rất tốt.
- 这棵树的岁数超过了一百年。
Cái cây này đã hơn một trăm tuổi.
- 小孩子不懂事,别计较岁数大小。
Trẻ con không biết chuyện, đừng so đo tuổi tác làm gì.
Kết hợp thường gặp
- 岁数大
tuổi cao, nhiều tuổi
- 岁数不小
tuổi cũng không còn nhỏ
- 问岁数
hỏi tuổi
- 上了岁数
đã lên tuổi, có tuổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.