Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
compound-phonetic屠杀 (túshā) là động từ hoặc danh từ có nghĩa là 'tàn sát, thảm sát, giết hại hàng loạt'. 屠 (đồ) mang nghĩa 'giết mổ, tàn sát', 杀 (sát) mang nghĩa 'giết chết'. Từ này dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, tội phạm, để chỉ hành động giết hại người khác một cách tàn bạo.
Câu ví dụ
- 战争中发生了许多屠杀事件
Trong chiến tranh đã xảy ra nhiều vụ thảm sát
- 我们不能容忍这种野蛮屠杀
Chúng ta không thể dung thứ tàn sát man rợ này
- 历史记录了这场可怕的屠杀
Lịch sử ghi lại vụ thảm sát đáng sợ này
Kết hợp thường gặp
- 大屠杀
thảm sát hàng loạt
- 残酷屠杀
tàn sát tàn bạo
- 屠杀平民
tàn sát thường dân
- 种族屠杀
diệt chủng
- 屠杀事件
vụ thảm sát
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.