Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ trực tiếp phía sau để chỉ đối tượng bị tàn sát
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đồ sát
Từng chữ
- 屠đồgiết, mổ thịt
- 杀sátgiết chết
Tầng từ vựng
屠杀 (túshā) là động từ hoặc danh từ có nghĩa là 'tàn sát, thảm sát, giết hại hàng loạt'. 屠 (đồ) mang nghĩa 'giết mổ, tàn sát', 杀 (sát) mang nghĩa 'giết chết'. Từ này dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, tội phạm, để chỉ hành động giết hại người khác một cách tàn bạo.
Câu ví dụ
- 战争中发生了许多屠杀事件
Trong chiến tranh đã xảy ra nhiều vụ thảm sát
- 我们不能容忍这种野蛮屠杀
Chúng ta không thể dung thứ tàn sát man rợ này
- 历史记录了这场可怕的屠杀
Lịch sử ghi lại vụ thảm sát đáng sợ này
Kết hợp thường gặp
- 大屠杀
thảm sát hàng loạt
- 残酷屠杀
tàn sát tàn bạo
- 屠杀平民
tàn sát thường dân
- 种族屠杀
diệt chủng
- 屠杀事件
vụ thảm sát
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.