Từ vựng tiếng Trung
zhǎn*lǎn*huì

Nghĩa tiếng Việt

hội chợ, triển lãm

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thi thể)

10 nét

Bộ: (nhìn thấy)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho sự kiện trưng bày sản phẩm, nghệ thuật.

Câu ví dụ

  • 我们去参观展览会Wǒmen qù cānguán zhǎnlǎnhuì thanh 3

    Chúng ta đi tham dự triển lãm

  • 这个展览会很有名Zhège zhǎnlǎnhuì hěn yǒumíng thanh 4

    Triển lãm này rất nổi tiếng

  • 展览会明天开幕Zhǎnlǎnhuì míngtiān kàimù thanh 3

    Triển lãm khai mạc ngày mai

  • 在展览会见到新产品Zài zhǎnlǎnhuì jiàn dào xīn chǎnpǐn thanh 4

    Thấy sản phẩm mới tại triển lãm

Kết hợp thường gặp

  • 参加展览会cānjiā zhǎnlǎnhuì thanh 1

    tham gia triển lãm

  • 展览会举办zhǎnlǎnhuì jǔbàn thanh 3

    tổ chức triển lãm

  • 艺术展览会yìshù zhǎnlǎnhuì thanh 4

    triển lãm nghệ thuật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.