Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho sự kiện trưng bày sản phẩm, nghệ thuật.
Câu ví dụ
- 我们去参观展览会
Chúng ta đi tham dự triển lãm
- 这个展览会很有名
Triển lãm này rất nổi tiếng
- 展览会明天开幕
Triển lãm khai mạc ngày mai
- 在展览会见到新产品
Thấy sản phẩm mới tại triển lãm
Kết hợp thường gặp
- 参加展览会
tham gia triển lãm
- 展览会举办
tổ chức triển lãm
- 艺术展览会
triển lãm nghệ thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.