Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ sự kiện, thường đi sau các động từ như 举办 (tổ chức) hoặc 参观 (tham quan)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
triển lãm hội
Từng chữ
- 展triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
- 览lãmxem, ngắm
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho sự kiện trưng bày sản phẩm, nghệ thuật.
Câu ví dụ
- 我们去参观展览会
Chúng ta đi tham dự triển lãm
- 这个展览会很有名
Triển lãm này rất nổi tiếng
- 展览会明天开幕
Triển lãm khai mạc ngày mai
- 在展览会见到新产品
Thấy sản phẩm mới tại triển lãm
Kết hợp thường gặp
- 参加展览会
tham gia triển lãm
- 展览会举办
tổ chức triển lãm
- 艺术展览会
triển lãm nghệ thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.