Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa屁股 là từ thông tục, chỉ dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Thành ngữ 拍屁股走人 nghĩa là trốn tránh trách nhiệm. 屁股坐歪了 ám chỉ người thiên vị.
Câu ví dụ
- 孩子摔跤,屁股摔疼了。
Đứa trẻ ngã, mông đau.
- 他坐了太久,屁股都麻了。
Anh ấy ngồi quá lâu, mông tê cứng.
- 小狗摇着屁股向我跑来。
Chú chó nhỏ vẫy đít chạy về phía tôi.
- 你快把屁股从椅子上挪开!
Mày nhanh nhấc mông ra khỏi cái ghế đó!
Kết hợp thường gặp
- 屁股大
mông to
- 拍屁股走人
phủi tay bỏ đi (không chịu trách nhiệm)
- 屁股坐歪了
thiên vị, không công bằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.