Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc 局限于 hoặc làm danh từ chỉ sự hạn chế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cục hạn
Từng chữ
- 局cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận
- 限hạngiới hạn; bậc cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa dùng như động từ (局限某人/某事) vừa dùng như danh từ (有局限); 局限性 là danh từ phổ biến hơn.
Câu ví dụ
- 他的思维不应局限于传统观念。
Tư duy của anh ấy không nên bị giới hạn trong quan niệm truyền thống.
- 这项政策局限了企业的发展。
Chính sách này hạn chế sự phát triển của doanh nghiệp.
- 艺术创作不能局限于一种风格。
Sáng tạo nghệ thuật không thể bị giới hạn ở một phong cách.
- 他的局限在于缺乏实践经验。
Hạn chế của anh ấy là thiếu kinh nghiệm thực tế.
Kết hợp thường gặp
- 局限于
bị giới hạn ở, chỉ dừng lại ở
- 局限性
tính hạn chế, điểm yếu
- 突破局限
vượt qua giới hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.