Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ khác hoặc đứng cuối câu làm vị ngữ để biểu thị sự cố gắng hết mình
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tận lực
Từng chữ
- 尽tậnhết, cạn, xong
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Tận lực (jìnlì) là ghép của 尽 (hết, tận) + 力 (sức). Thừa thuyết tiếng Việt "tận lực" là từ Hán Việt nghĩa "dùng sức đến tận cùng". Tương đồng: 努力 (nǔlì) - nỗ lực, cố gắng.
Câu ví dụ
- 我会尽力帮助你的。
Tôi sẽ dốc sức giúp đỡ bạn.
- 我们尽力完成了任务。
Chúng tôi đã cố gắng hết mình để hoàn thành nhiệm vụ.
Kết hợp thường gặp
- 尽力而为
cố gắng hết sức, làm hết khả năng
- 尽力帮助
dốc sức giúp đỡ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.